Các thuật ngữ trong forex cho người mới bắt đầu

Nếu bạn là một trader mới bắt đầu tham gia vào thị trường forex, chắc hẳn bạn sẽ phải “loay hoay” với hàng tá suy nghĩ trong đầu. Làm thế nào để đầu tư? Cần phải tìm hiểu những gì trước khi “chơi”? Hay một thắc mắc cụ thể hơn đó là quy trình đầu tư bắt đầu như thế nào? Hiểu được tâm lý đó, bài viết dưới đây sẽ là câu trả lời dành cho bạn. Trước tiên, để có được một quá trình đầu tư lâu dài, bạn phải nắm được các thuật ngữ cơ bản bởi mỗi lĩnh vực khác nhau sẽ có những ngôn từ, khái niệm mang tính đặc trưng riêng. Chuỗi các thuật ngữ được xây dựng trong bài viết được mô phỏng theo quy trình đầu tư forex, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin hơn. Từ việc lựa chọn sàn giao dịch, mở tài khoản, hay nền tảng giao dịch cho đến sản phẩm giao dịch là gì? Các lệnh được sử dụng như thế nào? Cách tính các loại phí, lời/lỗ ra sao? Hãy cùng theo dõi để tìm hiểu bạn nhé!

1. Forex và sàn Forex

Forex

Forex hay còn gọi là FX hoặc thị trường ngoại hối, là từ được viết tắt bởi Foreign Exchange.

Đây là thị trường tài chính phi tập trung lớn nhất toàn cầu, cho phép các nhà đầu tư tham gia trao đổi các cặp tiền tệ và hàng hóa trên thế giới.

Bất kì một ai có nhu cầu đầu tư kiếm lợi nhuận đều có thể tham gia forex. Các bên tham gia forex được chia làm các thành chính bao gồm: ngân hàng trung ương, các ngân hàng thương mại, các công ty tổ chức lớn nhỏ và các nhà đầu tư nhỏ lẻ. Trong đó, các nhà đầu tư nhỏ lẻ (trader) là thành phần chiếm số lượng đông đảo nhất tại thị trường forex.

Thị trường forex cho phép nhà đầu tư giao dịch đến hơn 600 sản phẩm khác nhau, có thể kể đến những sản phẩm quen thuộc như: các cặp tiền ngoại hối, chứng khoán, tiền điện tử, kim loại quý, dầu,…Tuy nhiên, sản phẩm được nhiều người lựa chọn nhất vẫn là các cặp tiền ngoại hối.

Sàn Forex  

Các nhà đầu tư Forex không thể tự động tham gia vào thị trường, họ cần thông qua bên thứ ba là nhà môi giới, thường được gọi là broker hoặc sàn forex

Một điều đặc biệt ở Forex so với các thị trường khác như chứng khoán, bất động sản,…  Forex không có bất cứ một trung tâm giao dịch nào cả mà chỉ hoạt động qua các broker trực tuyến xuyên suốt 24/5 (trừ 2 ngày cuối tuần và các ngày lễ).

Hiểu một cách đơn giản, khi bạn người nông dân muốn bán một tấn lúa thì người nông dân cần mang lúa ra chợ để bán. Trong trường hợp này, chợ chính là sàn forex và các bên tham gia trao đổi, mua bán lúa chính là các nhà đầu tư (bao gồm các ngân hàng, tổ chức, nhà đầu tư nhỏ lẻ..) .

2. Các loại tài khoản cơ bản trong Forex

Tài khoản Demo

Để giao dịch forex thành công, bạn cần rất nhiều kỹ năng cũng như có đầy đủ một lượng kiến thức nhất định, sự nhạy bén đối với thị trường tài chính và cách quản lý các mức rủi ro. Vì vậy, cách tốt nhất để rèn luyện kỹ năng, học hỏi kinh nghiệm, va chạm trên thị trường chân thật nhất là sử dụng tài khoản Demo trước khi giao dịch thật. 

Tài khoản Demo là tài khoản để dùng thử, hoàn toàn miễn phí và được mô phỏng giống đến 90% tài khoản thật với các tính năng đa dạng. Khi giao dịch trên tài khoản Demo bạn có thể:

  • Được thoải mái giao dịch mà không có rủi ro vì tiền khi bạn thực hiện giao dịch đều là tiền ảo
  • Có điều kiện tiếp cận thị trường và thực hành giao dịch trong điều kiện thị trường thực
  • Được thử nghiệm các chiến lược giao dịch khác nhau để đánh giá lại những kế hoạch đã đặt ra do giao dịch được thực hiện trên các phương tiện ảo, nên bạn sẽ không gặp phải mất tiền thật.
  • Làm quen với các nền tảng giao dịch. 

Tài khoản Demo dành cho người mới bắt đầu giao dịch và cả những nhà giao dịch dày dạn kinh nghiệm dùng tài khoản này để thử nghiệm chiến lược.

Có thể thấy tài khoản Demo là một giải pháp hữu hiệu giúp trader vừa trải nghiệm tiếp cận thị trường vừa kiểm tra các điều kiện giao dịch và chọn loại tài khoản tối ưu nhất.

Tài khoản Thực

Tài khoản thực là loại tài khoản bạn sẽ được thực hiện các lệnh giao dịch thực sự, sử dụng các công cụ tài chính, đòn bẩy, mất phí hoa hồng, swap và hiển nhiên khi bạn thua lỗ hay có lợi nhuận sẽ mất tiền thật.

Vì vậy, khi đặt lệnh trên tài khoản thực bạn cần phải cân nhắc, phân tích kỹ hơn bởi đơn giản nó là số tiền thực sự bạn nạp vào để giao dịch, lợi nhuận và thua lỗ của nó đều ảnh hưởng lớn đến số tiền thật của bạn.

3. Nền tảng giao dịch phổ biến MT4 và MT5

MT4 ra đời vào 2005, MT5 ra đời vào 2010 (là từ viết tắt của MetaTrader 4, MetaTrader 5) được phát triển bởi tập đoàn MetaQuotes, đây là phần mềm giao dịch được các nhà môi giới và các trader sử dụng để giao dịch trên thị trường forex, giao dịch kỳ hạn và hợp đồng chênh lệch, ngoài ra MT4 và MT5 còn hỗ trợ đóng/mở/quản lý giao dịch, phân tích kỹ thuật, giá cả… MT4, MT5 còn được tích hợp trên cả ứng dụng di động, máy tính bảng và desktop, rất tiện lợi cho trader có thể giao dịch mọi lúc mọi nơi chỉ cần có kết nối internet.

Các tính năng cơ bản có trên MT4 và MT5

MT4 MT5
Ngôn ngữ lập trình MQL4 MQL5
Lệnh 4 loại 6 loại
Khung thời gian 9 khung 21 khung
Độ sâu thị trường x
Lịch kinh tế x
Phân tích kỹ thuật30 chỉ báo tích hợp 2000+ chỉ báo tùy chỉnh38 chỉ báo tích hợp 44 công cụ phân tích

Bất kỳ một trader hay nhà môi giới nào cũng cần sử dụng đến phần mềm này. Không chỉ giúp thực hiện giao dịch thuận lợi mà còn hỗ trợ tối ưu các công cụ và chỉ báo khác phục vụ cho các lệnh ra mượt mà và chính xác hơn, đem lại lợi nhuận cao hơn, hạn chế rủi ro cho trader.

4. Các cặp tiền tệ trong forex

Ngoài những sản phẩm giao dịch được nhắc đến như kim loại, hàng hóa, năng lượng, cổ phiếu,… thì không thể bỏ qua các cặp tiền tệ. Đây được xem là sản phẩm chính trong forex, được hầu hết các trader lựa chọn. Đặc biệt, trong forex sẽ giao dịch bằng các cặp tiền tệ chứ không phải là một loại tiền riêng lẻ. 

Vì thế, một cặp tiền sẽ bao gồm 2 loại tiền tệ khác nhau, trong đó đồng tiền đứng trước là đồng tiền cơ sở và đồng đứng sau được gọi là đồng tiền định giá. Giá trị của đồng tiền cơ sở được tính bằng đơn vị của đồng tiền định danh. Khi bạn thực hiện giao dịch một cặp tiền thì có nghĩa là đang mua vào một loại tiền trong cặp tiền và bán ra đồng tiền còn lại.

Vị trí của 2 đồng tiền trong một cặp là cố định theo quy ước quốc tế và chúng không thể thay đổi. 

Trong đó, các cặp tiền trong giao dịch sẽ được chia thành:

  • Cặp tiền chính
  • Cặp tiền chéo
  • Cặp tiền ngoại lai

Các cặp tiền chính

Cặp tiền chính là những cặp tiền có sự xuất hiện của đồng USD – đồng tiền phổ biến nhất, có thể đứng trước hoặc đứng sau. Đồng tiền còn lại đều là đồng tiền thuộc các quốc gia hoặc khu vực có nền kinh tế mạnh nhất trên thế giới: Anh, Úc, Nhật, Châu Âu,…

7 cặp tiền chính trong forex:

  • EUR/USD (Euro – Đô la Mỹ)
  • USD/JPY (Đô la Mỹ – Yên Nhật)
  • GBP/USD (Bảng Anh – Đô la Mỹ)
  • USD/CHF (Đô la Mỹ – Frăng Thụy Sĩ)
  • AUD/USD (Đô la Úc – Đô la Mỹ)
  • USD/CAD (Đô la Mỹ – Đô la Canada)
  • NZD/USD (Đô la New Zealand – Đô la Mỹ)

Đối với các trader mới, một lời khuyên là nên giao dịch các cặp tiền tệ chính vì spread sẽ thấp hơn, được cung cấp với thanh khoản tốt, ít biến động và ổn định nhất trên thị trường. Đặc biệt cặp tiền EUR/USD được đánh giá là cặp tiền “quốc dân” đại diện cho các cặp tiền chính.

Cặp tiền chéo

Đây là cặp tiền được sử dụng trong giao dịch mà không có mặt của đồng USD. Hay nói cách khác, đây là sự kết hợp theo cặp các đồng tiền mạnh của mỗi quốc gia khác nhau mà không có sự xuất hiện của đồng USD. Cụ thể là các đồng như AUD, EUR, GBP, JPY, CAD, CHF và NZD,… Việc sử dụng cặp tiền này giúp cho việc đổi tiền trở nên linh hoạt hơn, không cần phải quy đổi thành USD nữa mà chuyển đổi trực tiếp thành tiền tiện mong muốn. 

Ví dụ: 

  • GBP/JPY (Bảng Anh- Yên Nhật)
  • EUR/JPY (Euro- Yên Nhật)
  • EUR/CHF (Euro- Frăng Thụy Sĩ)
  • EUR/GBP (Euro- Bảng Anh)

Cặp tiền ngoại lai

Còn gọi là các cặp tiền “hiếm”. Là sự kết hợp của một đồng tiền chính với một đồng tiền của một quốc gia hay khu vực có nền kinh tế mới phát triển. Các cặp tiền tệ này ít được sử dụng để trao đổi, giao dịch vì tính thanh khoản cùng với spread khá cao. 

Ví dụ: 

  • USD/TRY (Đô la Mỹ/Lira Thổ Nhĩ Kỳ) 
  • USD/MXN (Đô la Mỹ/Peso Mexico) 
  • EUR/HUF (Đồng Euro/Forint Hungary)

5. Các loại lệnh cơ bản trong giao dịch forex

Lệnh giao dịch là gì?

Bản chất của lệnh giao dịch giúp trader mua hoặc bán bất kỳ sản phẩm nào khi đã xác định được điểm vào lệnh ưng ý. Bạn có thể thực hiện giao dịch ngay lập tức hoặc chọn một mức giá trong tương lai và lệnh sẽ tự động khớp mức giá đó ngay cả khi bạn bận công việc mà không phải ngồi canh thị trường. Bằng cách nào?

Thực thi lệnh theo thị trường (Market Execution)

Là loại lệnh có hiệu lực ngay khi bạn đặt lệnh theo mức giá thị trường tại thời điểm đó.

Ví dụ: Cặp tiền USDJPY được sàn cung cấp với giá Bid là 109,332 và giá Ask là 109,343. Nếu bạn thực hiện giao dịch ngay thời điểm này thì bạn đang giao dịch với hai mức giá như trên. Trên mỗi giao dịch của trader, sàn sẽ thu các khoản phí khác nhau, cụ thể như thế nào bạn theo dõi phần tiếp theo nhé.

Lệnh chờ (Pending Order)

Nếu lệnh thị trường chỉ thực hiện giao dịch với mức giá tại thời điểm đó ngay lập tức, thì với lệnh chờ bạn có thể mua hoặc bán các sản phẩm với mức giá dự đoán trong tương lai. Tất nhiên, lệnh chờ chỉ có hiệu lực khi giá thị trường khớp với mức giá đã được xác định. Cụ thể, có 2 cặp lệnh chờ chính:

Cặp lệnh chờ Buy Limit và Sell Limit

Buy Limit: Là lệnh giới hạn mua, nghĩa là khi trader đặt lệnh này, họ sẽ không chọn mua giá thị trường hiện tại mà sẽ mua tại mức giá được xác định và thấp hơn giá thị trường ban đầu. Khi giá thị trường vừa khớp với giá trader đặt ra thì khi đó lập tức lệnh sẽ được kích hoạt. VD:

Cặp tiền EURUSD đang ở mức giá a, trader dự đoán giá sẽ giảm xuống mức giá b và đặt lệnh Buy limit tại mức giá b. Lúc này lệnh sẽ được chờ đến khi giá thị trường (vạch đỏ) giảm xuống khớp tại mức giá b thì ngay lập tức lệnh được kích hoạt – trader mua được cặp tiền này với mức giá họ mong muốn.

Sell Limit: Là lệnh giới hạn bán. Bạn hãy nhớ câu cửa miệng trong giao dịch Forex là “mua thấp bán cao”. Nghĩa là khi trader đặt lệnh này, họ sẽ không chọn bán với mức giá của thị trường hiện tại mà sẽ bán với mức giá được xác định và cao hơn giá thị trường ban đầu. Khi giá thị trường vừa khớp với giá trader đặt ra thì khi đó lập tức lệnh được kích hoạt. VD:

Cặp tiền AUD/USD đang ở mức giá a, trader dự đoán giá sẽ tăng mức giá b và đặt lệnh Sell limit tại mức giá b. Lúc này lệnh sẽ được chờ đến khi giá thị trường (vạch đỏ) tăng lên khớp tại mức giá b thì ngay lập tức lệnh được kích hoạt – trader bán được cặp tiền này với mức giá họ mong muốn.

Cặp lệnh chờ Buy Stop và Sell Stop

Buy Stop: Là lệnh được đặt khi trader cho rằng giá cặp tiền đó sẽ có xu hướng đi lên nữa khi chạm đến ngưỡng giá dự đoán và cao hơn mức giá thị trường hiện tại.

Ví dụ: Bạn giao dịch cặp tiền EUR/USD tại thời điểm mức giá (1), bạn dự đoán cặp tiền này sẽ đạt ngưỡng mức giá (2) và tiếp tục tăng nữa nên bạn đặt lệnh buy stop tại mức giá (2). Lúc này lệnh sẽ chờ đến khi giá thị trường vừa khớp với mức giá dự đoán thì lệnh mua lập tức được kích hoạt ⇾ Bạn mua được cặp tiền EUR/USD với mức giá bạn mong muốn.

Sell Stop: Là lệnh được đặt khi trader cho rằng giá cặp tiền đó sẽ có xu hướng giảm xuống nữa khi chạm đến ngưỡng giá dự đoán và thấp hơn mức giá thị trường hiện tại.

Ví dụ: Bạn giao dịch cặp tiền USD/CHF tại thời điểm mức giá (1), bạn dự đoán cặp tiền này sẽ giảm đến ngưỡng giá (2) và tiếp tục giảm nữa nên bạn đặt lệnh sell stop tại mức giá (2). Lúc này lệnh sẽ chờ đến khi giá thị trường vừa khớp với mức giá dự đoán thì lệnh bán lập tức được kích hoạt  ⇾ Bạn bán được cặp tiền USD/CHF với mức giá bạn mong muốn. Điều bạn cần làm tiếp theo là ngồi nhìn tiền nhảy vào tài khoản của mình. 

6. Các thuật ngữ trong đơn vị tính

Một thành phần không thể thiếu để tính được các khoản lợi nhuận/thua lỗ trong đầu tư forex đó chính là “lot và pip”. Vậy 2 thuật ngữ này được hiểu như thế nào? Có mối liên hệ ra sao với kết quả giao dịch? Câu trả lời sẽ có ngay sau đây:

Lot trong giao dịch forex

Lot là đơn vị tiêu chuẩn để đo khối lượng tiền tệ trong giao dịch forex. Tức là, trong đầu tư ngoại hối sẽ yêu cầu bạn giao dịch với một đơn vị khối lượng chung được gọi là lot, chứ không phải bạn dùng 10 USD hay 10 EUR để mua một cặp tỷ giá. 

Thông thường, 1 lot tiêu chuẩn mà sàn đặt ra sẽ bằng 100.000 đơn vị tiền tệ. Ngoài ra: 

Bảng qui định về kích thước của lot

Các loại Lot Kích thước Lot
Lot tiêu chuẩn100.000
Lot Mini10.000 (0.1 lot)
Lot Micro1.000 (0.01 lot)
Lot Nano100 (0.001 lot)

Pip là gì?

Pip là một thuật ngữ viết tắt của cụm từ “price interest point” (điểm tỷ giá), là đơn vị thể hiện sự thay đổi tỷ giá của một cặp tiền tệ. Sự thay đổi này có thể lên hoặc xuống, ảnh hưởng trực tiếp đến tài khoản của bạn. 

Ví dụ: Tỷ giá của cặp tiền tệ EUR/USD tăng từ 1.1860 lên 1.1861 nghĩa là giá trị của cặp tiền tệ đã tăng lên 0.0001 USD hay tăng lên 1 pip. 

Đối với các cặp tiền tệ có 4 số thập phân thì pip sẽ là số thập phân thứ 4, các cặp tiền tệ có 2 số thập phân thì pip sẽ là số thập phân thứ 2. 

Như vậy, lợi nhuận hoặc thua lỗ thu về của bạn đều phụ thuộc vào lot và pip. Đầu tư với khối lượng lớn, cộng với pip tăng lên lớn thì đem lại một kết quả cao và ngược lại.

7. Các thuật ngữ về phí trong giao dịch Forex

Khi giao dịch Forex, bạn có thắc mắc rằng sàn sẽ thu các loại phí nào từ bạn không? 

Đối với mỗi giao dịch bạn thực hiện, bạn sẽ phải trả một số tiền nhất định gồm phí spread, commission (phí hoa hồng) hay swap (phí giữ lệnh qua đêm) cho broker mà bạn đang giao dịch.

Spread

Spread là mức chênh lệch giữa giá BID và giá ASK (2 loại giá dễ dàng bắt gặp trong bất cứ tài khoản giao dịch nào, giá Ask luôn đứng sau giá Bid). Đây cũng chính là phí sàn thu từ các trader để thực hiện các lệnh giao dịch.

Commission (Phí hoa hồng)

Commission (phí hoa hồng) là số tiền mà nhà giao dịch (trader) phải trả cho nhà môi giới (broker) để thực hiện mở lệnh và đóng lệnh. Phí này được sàn thu trên một lot tiêu chuẩn và thường dao động ở các sàn từ 7$-10$/lot 2 chiều. Có thể nói, đây là một trong các loại phí chủ yếu tạo nên thu nhập cho sàn forex.

Tuy nhiên, không phải trader giao dịch tài khoản nào cũng mất phí hoa hồng, sàn giao dịch thường sẽ chia tài khoản ra làm 2 loại: tài khoản chỉ thu phí spread và loại tài khoản chỉ thu phí hoa hồng. Tài khoản thu phí hoa hồng sẽ có tên là ECN hoặc STP. Nguyên nhân chỉ thu phí hoa hồng vì sau khi nhận lệnh từ trader, sàn sẽ chuyển lệnh trực tiếp ra thị trường, nên không có cơ hội tính phí spread. 

Tuy nhiên, không phải vì vậy mà nhà đầu tư thờ ơ với loại phí này, bởi nếu sàn lấy phí hoa hồng quá cao sẽ rất ảnh hưởng đến lợi nhuận, tâm lý giao dịch của nhà đầu tư.

Swap

Swap là số tiền bạn cần phải trả (nếu lãi suất cặp tiền mua > lãi suất cặp tiền bán) hoặc nhận về (nếu lãi suất cặp tiền mua < lãi suất cặp tiền bán) để giữ một lệnh qua đêm. Có 2 loại swap: swap cho vị thế mua (được sử dụng để giữ vị thế mua mở qua đêm) và swap cho vị thế bán (giữ vị thế bán qua đêm). Phí swap được thể hiện bằng pip trên lot và thay đổi tùy thuộc vào công cụ tài chính mà bạn đang giao dịch.

Ví dụ: Cặp tiền tệ AUD/NZD bên dưới hình có cả lệnh mua hay lệnh bán đều bị trừ 1.16$/lot. Tức là khi giữ lệnh qua đêm với 1 lot tiêu chuẩn bạn sẽ mất 1.16$ và giao dịch càng nhiều lot sẽ bị mất nhiều tiền hơn. Đặc biệt, vào ngày thứ 4 hàng tuần phí swap này sẽ X3 (để bù cho 2 ngày thứ 7 và chủ nhật thị trường đóng cửa không hoạt động), đồng nghĩa với thay vì chỉ trừ 1.16$ thì bạn sẽ bị trừ 1.16×3= 3.48$ cho 1 lot.

8. Các thuật ngữ trong giao dịch 

Đòn bẩy / Margin

Đòn bẩy (leverage) là một công cụ tài chính giúp trader giao dịch mua hoặc bán một cặp tiền tệ với khối lượng giao dịch lớn hơn gấp nhiều lần so với số tiền thực có trong tài khoản của họ. Hay nói cách khác đòn bẩy như một khoản vay tài chính của sàn giúp trader giao dịch với số tiền lớn hơn số vốn đang có của trader.

Để sử dụng đòn bẩy trong giao dịch forex, bạn phải có một số tiền ký quỹ gọi là margin. Tương tự như khi bạn vay ngân hàng với số tiền lớn, bạn phải có tài sản thế chấp như sổ đỏ, sổ hồng,…

Ví dụ: Bạn chỉ có số vốn 10$, nhưng muốn đầu tư vào giao dịch có giá trị 5000$. Khi đó, bạn lựa chọn sử dụng mức đòn bẩy 1:500 để có thể thực hiện được giao dịch 5000$. Để sử dụng được đòn bẩy 1:500 đó, hay nói cách khác là vay 5000$, bạn cần thế chấp một số tiền ký quỹ cho sàn. 

Margin call/Stop out 

Margin call hay lệnh gọi ký quỹ là một thông báo, cảnh báo khi tiền ký quỹ đã giảm xuống mức ký quỹ (Margin level) do sàn forex quy định. Điều này cũng đồng nghĩa với việc các lệnh đang mở đã đi ngược với kỳ vọng và trader đang bị thua lỗ. 

Khi tài khoản bị Margin call có 2 trường hợp xảy ra: 

  • Sàn yêu cầu nạp thêm tiền “chữa cháy cho tài khoản”, giúp trader tăng mức margin level để có thể tiếp tục thực hiện giao dịch. 
  • Lệnh giao dịch bị đóng Stop out tự động bởi sàn khi quá mức quy định và trader không nạp thêm tiền vào tài khoản.

Vì vậy, stop out là mức đóng  giao dịch, tại điểm đó sàn sẽ tự động đóng lệnh của nhà đầu tư  khi mức ký quỹ (Margin level) giảm xuống một giới hạn nào đó do sàn quy định. 

Giá BID/ASK

Giá BID là giá của một cặp tiền mà bạn chấp nhận để thực hiện lệnh bán. Điều này đồng nghĩa với việc nếu đang thực hiện lệnh BÁN RA (SELL), tức bạn đang thực hiện bán một cặp tiền với giá BID mà sàn cung cấp. 

– Tương tự, giá ASK là mức giá của một cặp tiền mà nhà đầu tư chấp nhận để thực hiện lệnh mua. Có nghĩa nếu đang thực hiện lệnh MUA VÀO (BUY), tức là bạn đang thực hiện mua giá ASK của sàn cung cấp. 

Lời kết

Là một trader mới vào nghề, những thuật ngữ cơ bản mà chúng tôi vừa kể trên hy vọng đã một phần nào giúp bạn hình dung được quy trình hoạt động trong “thế giới” forex. Tuy nhiên, không dừng lại ở đó, forex là một thị trường với độ phủ sóng trên toàn cầu, bấy nhiêu đó vẫn chưa đủ để lột tả được sức lớn mạnh của forex. Để có những khởi đầu suôn sẻ, bạn phải hiểu sâu hơn với vô số các thuật ngữ chuyên ngành, nhưng bước đi đầu tiên là bạn hãy nắm vững những kiến thức forex cơ bản như đã kể trên. Và những bài viết sau chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết hơn để cùng bạn trên hành trình trở thành trader chuyên nghiệp nhé. Chúc bạn thành công!

Bài viết liên quan
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận